continuous tense
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thì tiếp diễn: Một thì trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra, đang tiếp diễn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc thường gồm dạng "to be" + động từ thêm "-ing".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The "present continuous tense" is used for actions happening now. ("Thì hiện tại tiếp diễn" được dùng cho các hành động đang xảy ra ngay lúc này.)
- Understanding the continuous tense is essential for describing ongoing processes. (Hiểu về thì tiếp diễn là điều cần thiết để mô tả các quá trình đang diễn ra.)
- In the sentence "She is reading a book," "is reading" is in the continuous tense. (Trong câu "Cô ấy đang đọc sách," "is reading" ở thì tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The progressive aspect": Cách gọi khác, có tính học thuật hơn, cho "continuous tense", nhấn mạnh vào tính chất tiếp diễn của hành động.
- Some grammarians prefer the term "progressive aspect" over "continuous tense". (Một số nhà ngữ pháp học thích thuật ngữ "khía cạnh tiếp diễn" hơn là "thì tiếp diễn".)
Biến thể và từ gần giống
Present Continuous Tense (n): Thì hiện tại tiếp diễn.
- He is using the present continuous tense correctly. (Anh ấy đang sử dụng thì hiện tại tiếp diễn một cách chính xác.)
Past Continuous Tense (n): Thì quá khứ tiếp diễn.
- Future Continuous Tense (n): Thì tương lai tiếp diễn.
Từ đồng nghĩa
- Progressive tense: Thì tiếp diễn (cách gọi thay thế, cùng nghĩa).
- Imperfect tense (trong một số ngôn ngữ khác, hoặc phân tích ngữ pháp cụ thể): Thì chưa hoàn thành, có thể bao hàm ý tiếp diễn.
Noun
- thì tiếp diễn